to state

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, trình bày
🎯
Đừng chỉ tra "to state" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clearly and formally express something in speech or writing
✏️
Câu ví dụ
The doctor stated that the patient 's condition was stable and showed signs of improvement .
Bác sĩ tuyên bố rằng tình trạng của bệnh nhân ổn định và có dấu hiệu cải thiện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to state" nghĩa là gì?