to state
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, trình bày
Đừng chỉ tra "to state" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clearly and formally express something in speech or writing
Câu ví dụ
The doctor stated that the patient 's condition was stable and showed signs of improvement .
Bác sĩ tuyên bố rằng tình trạng của bệnh nhân ổn định và có dấu hiệu cải thiện.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to state" nghĩa là gì?