to voice
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bày tỏ, phát biểu
Definition (English)
to express something verbally and openly, especially a feeling, opinion, etc.
Câu ví dụ
The citizens gathered at the town hall meeting to voice their dissatisfaction with the new traffic regulations .
Các công dân tập trung tại cuộc họp tòa thị chính để bày tỏ sự bất mãn của họ với các quy định giao thông mới.
Luyện tập
"to voice" nghĩa là gì?