to voice

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bày tỏ, phát biểu
🎯
Đừng chỉ tra "to voice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express something verbally and openly, especially a feeling, opinion, etc.
✏️
Câu ví dụ
The citizens gathered at the town hall meeting to voice their dissatisfaction with the new traffic regulations .
Các công dân tập trung tại cuộc họp tòa thị chính để bày tỏ sự bất mãn của họ với các quy định giao thông mới.
✅
Luyện tập

"to voice" nghĩa là gì?