to voice
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bày tỏ, phát biểu
Đừng chỉ tra "to voice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express something verbally and openly, especially a feeling, opinion, etc.
Câu ví dụ
The citizens gathered at the town hall meeting to voice their dissatisfaction with the new traffic regulations .
Các công dân tập trung tại cuộc họp tòa thị chính để bày tỏ sự bất mãn của họ với các quy định giao thông mới.
Luyện tập
"to voice" nghĩa là gì?