to jump off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy khỏi, nhảy xuống từ
🎯
Đừng chỉ tra "to jump off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to physically leap from a higher point or platform, typically with the intention of landing at a lower location
✏️
Câu ví dụ
Extreme sports enthusiasts often jump off bridges with bungee cords for an adrenaline rush .
Những người đam mê thể thao mạo hiểm thường nhảy khỏi cầu bằng dây bungee để có cảm giác hồi hộp.
✅
Luyện tập

"to jump off" nghĩa là gì?