to splatter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắn tung tóe, vấy bẩn
Đừng chỉ tra "to splatter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to let a liquid fall in drops, often in a messy manner
Câu ví dụ
They splattered water on the floor while washing dishes .
Họ văng nước lên sàn nhà trong khi rửa bát.
Luyện tập
"to splatter" nghĩa là gì?