to ooze
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rỉ ra, thấm ra từ từ
Đừng chỉ tra "to ooze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slowly leak or pass through small openings
Câu ví dụ
The juice oozed from the orange as she squeezed it .
Nước cam rỉ ra khi cô ấy vắt nó.
Luyện tập
"to ooze" nghĩa là gì?