to cascade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đổ xuống ào ạt, chảy xuống thành thác
Đừng chỉ tra "to cascade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to flow down rapidly and in large quantities
Câu ví dụ
Sand cascaded down the dune as the wind blew across the desert.
Cát tràn xuống cồn cát khi gió thổi qua sa mạc.
Luyện tập
"to cascade" nghĩa là gì?