to eddy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoáy, cuộn
🎯
Đừng chỉ tra "to eddy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of liquids or air) to move in a circular or swirling motion
✏️
Câu ví dụ
Snowflakes eddied in the air before landing softly on the ground .
Những bông tuyết xoáy trong không khí trước khi nhẹ nhàng đáp xuống mặt đất.
✅
Luyện tập

"to eddy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids