to eddy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoáy, cuộn
Đừng chỉ tra "to eddy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of liquids or air) to move in a circular or swirling motion
Câu ví dụ
Snowflakes eddied in the air before landing softly on the ground .
Những bông tuyết xoáy trong không khí trước khi nhẹ nhàng đáp xuống mặt đất.
Luyện tập
"to eddy" nghĩa là gì?