to overflow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tràn ra, vượt quá
🎯
Đừng chỉ tra "to overflow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spill or exceed a brim or limit
✏️
Câu ví dụ
The coffee overflowed from the cup when she poured too much .
Cà phê tràn ra khỏi cốc khi cô ấy đổ quá nhiều.
✅
Luyện tập

"to overflow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids