to overflow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tràn ra, vượt quá
Đừng chỉ tra "to overflow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spill or exceed a brim or limit
Câu ví dụ
The coffee overflowed from the cup when she poured too much .
Cà phê tràn ra khỏi cốc khi cô ấy đổ quá nhiều.
Luyện tập
"to overflow" nghĩa là gì?