to granulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạo hạt, nghiền thành hạt nhỏ
Đừng chỉ tra "to granulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break a substance down into small particles
Câu ví dụ
The pharmacist needed to granulate the medication to ensure proper dosage .
Dược sĩ cần phải tán nhỏ thuốc để đảm bảo liều lượng chính xác.
Luyện tập
"to granulate" nghĩa là gì?