to burnish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bóng, mài bóng
Đừng chỉ tra "to burnish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rub a surface to make it smooth, shiny, or glossy, often using a tool or an abrasive material
Câu ví dụ
The jeweler burnished the gemstone to bring out its brilliance .
Thợ kim hoàn đánh bóng viên đá quý để làm nổi bật vẻ lấp lánh của nó.
Luyện tập
"to burnish" nghĩa là gì?