to snick
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt tỉa, tạo một vết cắt chính xác
Đừng chỉ tra "to snick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a slight and precise cut, typically with a razor or a sharp tool
Câu ví dụ
The tailor carefully snicked the fabric to create a seamless and tailored finish .
Người thợ may cẩn thận cắt vải để tạo ra một đường may liền mạch và vừa vặn.
Luyện tập
"to snick" nghĩa là gì?