to shred
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
băm, xé nhỏ
Đừng chỉ tra "to shred" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut something into very small pieces
Câu ví dụ
The chef demonstrated how to shred cheese for the pizza topping .
Đầu bếp đã trình bày cách bào phô mai để làm topping cho pizza.
Luyện tập
"to shred" nghĩa là gì?