to cut up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt, thái
🎯
Đừng chỉ tra "to cut up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to slice something into smaller parts
✏️
Câu ví dụ
To facilitate recycling , it 's important to properly cut up cardboard boxes before placing them in the recycling bin .
Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái chế, quan trọng là phải cắt nhỏ các hộp các tông đúng cách trước khi đặt chúng vào thùng tái chế.
✅
Luyện tập

"to cut up" nghĩa là gì?