to cut down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đốn, chặt
💡
Definition (English)
to cut through something at its base in order to make it fall
✏️
Câu ví dụ
Clearing the backyard required cutting down overgrown bushes and shrubs with a sharp implement.
Dọn dẹp sân sau đòi hỏi phải chặt những bụi cây và cây bụi mọc um tùm bằng một dụng cụ sắc bén.
Luyện tập

"to cut down" nghĩa là gì?