to cut down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đốn, chặt
Đừng chỉ tra "to cut down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut through something at its base in order to make it fall
Câu ví dụ
Clearing the backyard required cutting down overgrown bushes and shrubs with a sharp implement.
Dọn dẹp sân sau đòi hỏi phải chặt những bụi cây và cây bụi mọc um tùm bằng một dụng cụ sắc bén.
Luyện tập
"to cut down" nghĩa là gì?