to skin

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gọt vỏ, lột vỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to skin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove the outer layer or covering from something
✏️
Câu ví dụ
Skinning the fruit makes it easier to eat .
Gọt vỏ trái cây giúp ăn dễ dàng hơn.
✅
Luyện tập

"to skin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing and Serving Food