to shield
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, che chở
Đừng chỉ tra "to shield" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to protect or hide someone or something from harm or danger
Câu ví dụ
The reinforced structure has successfully shielded the inhabitants during the natural disaster .
Cấu trúc được gia cố đã thành công bảo vệ cư dân trong thảm họa thiên nhiên.
Luyện tập
"to shield" nghĩa là gì?