to shield

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, che chở
🎯
Đừng chỉ tra "to shield" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to protect or hide someone or something from harm or danger
✏️
Câu ví dụ
The reinforced structure has successfully shielded the inhabitants during the natural disaster .
Cấu trúc được gia cố đã thành công bảo vệ cư dân trong thảm họa thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"to shield" nghĩa là gì?