to sharpen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mài, làm sắc
Đừng chỉ tra "to sharpen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make an object pointed or sharper
Câu ví dụ
The barber regularly sharpens the scissors to provide precise haircuts .
Thợ cắt tóc thường xuyên mài kéo để có những kiểu cắt chính xác.
Luyện tập
"to sharpen" nghĩa là gì?