to sharpen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mài, làm sắc
🎯
Đừng chỉ tra "to sharpen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make an object pointed or sharper
✏️
Câu ví dụ
The barber regularly sharpens the scissors to provide precise haircuts .
Thợ cắt tóc thường xuyên mài kéo để có những kiểu cắt chính xác.
✅
Luyện tập

"to sharpen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance