to shake off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lắc đi, rũ bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to shake off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to physically remove something by shaking
✏️
Câu ví dụ
The athlete shook off the sweat , ready for the next round .
Vận động viên rũ sạch mồ hôi, sẵn sàng cho vòng tiếp theo.
✅
Luyện tập

"to shake off" nghĩa là gì?