to shake off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lắc đi, rũ bỏ
Đừng chỉ tra "to shake off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to physically remove something by shaking
Câu ví dụ
The athlete shook off the sweat , ready for the next round .
Vận động viên rũ sạch mồ hôi, sẵn sàng cho vòng tiếp theo.
Luyện tập
"to shake off" nghĩa là gì?