to deter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, làm nản lòng
Definition (English)
to stop something from happening
Câu ví dụ
The quick response by the police deterred further violence .
Phản ứng nhanh chóng của cảnh sát đã ngăn chặn bạo lực thêm.
Luyện tập
"to deter" nghĩa là gì?