to evade

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lảng tránh, né tránh
💡
Definition (English)
to deliberately avoid facing or fulfilling something difficult, unpleasant, or obligatory
✏️
Câu ví dụ
He evaded his duty to care for his aging parents , leaving the burden on his siblings .
Anh ta trốn tránh nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ già của mình, để gánh nặng lại cho anh chị em.
Luyện tập

"to evade" nghĩa là gì?