to sew up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành, kết thúc
Đừng chỉ tra "to sew up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complete or secure something, typically an agreement or deal
Câu ví dụ
They sew the contract up before the deadline.
Họ hoàn thành hợp đồng trước thời hạn.
Luyện tập
"to sew up" nghĩa là gì?