to run across
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp, gặp ngẫu nhiên
Đừng chỉ tra "to run across" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to meet someone unexpectedly
Câu ví dụ
During the conference , I ran across a renowned expert in the field of astrophysics .
Trong buổi hội nghị, tôi tình cờ gặp một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý thiên văn.
Luyện tập
"to run across" nghĩa là gì?