to run across

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp, gặp ngẫu nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "to run across" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to meet someone unexpectedly
✏️
Câu ví dụ
During the conference , I ran across a renowned expert in the field of astrophysics .
Trong buổi hội nghị, tôi tình cờ gặp một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý thiên văn.
✅
Luyện tập

"to run across" nghĩa là gì?