to remunerate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trả công, thanh toán
Đừng chỉ tra "to remunerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make payment to someone for the service they have provided
Câu ví dụ
Last month , the organization remunerated consultants for their valuable advice .
Tháng trước, tổ chức đã trả công cho các tư vấn viên vì những lời khuyên quý giá của họ.
Luyện tập
"to remunerate" nghĩa là gì?