to pay back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trả thù, trả đũa
Đừng chỉ tra "to pay back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to seek revenge on someone for something they did
Câu ví dụ
The movie plot revolves around a hero 's journey to pay back the villains for harming his family .
Cốt truyện của bộ phim xoay quanh hành trình của một người anh hùng để trả thù những kẻ phản diện đã làm hại gia đình mình.
Luyện tập
"to pay back" nghĩa là gì?