to pay back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả thù, trả đũa
🎯
Đừng chỉ tra "to pay back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to seek revenge on someone for something they did
✏️
Câu ví dụ
The movie plot revolves around a hero 's journey to pay back the villains for harming his family .
Cốt truyện của bộ phim xoay quanh hành trình của một người anh hùng để trả thù những kẻ phản diện đã làm hại gia đình mình.
✅
Luyện tập

"to pay back" nghĩa là gì?