to expend

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu dùng, đầu tư
🎯
Đừng chỉ tra "to expend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spend money for various purposes, such as acquiring goods, services, or assets
✏️
Câu ví dụ
Last month , the organization expended a significant portion of its budget on community outreach .
Tháng trước, tổ chức đã chi tiêu một phần đáng kể ngân sách của mình cho hoạt động tiếp cận cộng đồng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to spend tiêu, chi tiêu
✅
Luyện tập

"to expend" nghĩa là gì?