to expend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiêu dùng, đầu tư
Đừng chỉ tra "to expend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spend money for various purposes, such as acquiring goods, services, or assets
Câu ví dụ
Last month , the organization expended a significant portion of its budget on community outreach .
Tháng trước, tổ chức đã chi tiêu một phần đáng kể ngân sách của mình cho hoạt động tiếp cận cộng đồng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to spend tiêu, chi tiêu
Luyện tập
"to expend" nghĩa là gì?