to fall in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sụp đổ, đổ sập
🎯
Đừng chỉ tra "to fall in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to collapse under pressure, often due to structural weakness
✏️
Câu ví dụ
The weakened bridge supports led to a section of the bridge starting to fall in, prompting immediate closure for repairs .
Các trụ cầu bị suy yếu đã dẫn đến một phần của cầu bắt đầu sụp đổ, khiến phải đóng cửa ngay lập tức để sửa chữa.
✅
Luyện tập

"to fall in" nghĩa là gì?