to preside over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chủ trì, điều hành
Đừng chỉ tra "to preside over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take on the role of being in charge of an event or situation, often with official responsibility
Câu ví dụ
The judge will preside over the trial next week .
Thẩm phán sẽ chủ trì phiên tòa vào tuần tới.
Luyện tập
"to preside over" nghĩa là gì?