to preside over

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ trì, điều hành
🎯
Đừng chỉ tra "to preside over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take on the role of being in charge of an event or situation, often with official responsibility
✏️
Câu ví dụ
The judge will preside over the trial next week .
Thẩm phán sẽ chủ trì phiên tòa vào tuần tới.
✅
Luyện tập

"to preside over" nghĩa là gì?