to discipline
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kỷ luật, giáo dục
Đừng chỉ tra "to discipline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to train a person or animal by instruction and exercise, usually with the aim of improving or correcting behavior
Câu ví dụ
As the new leader , he intends to actively discipline employees for a more efficient workplace .
Là nhà lãnh đạo mới, anh ấy có ý định kỷ luật nhân viên một cách tích cực để có một nơi làm việc hiệu quả hơn.
Luyện tập
"to discipline" nghĩa là gì?