to slip by

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trôi qua nhanh chóng, trôi qua mà không ai nhận ra
💡
Definition (English)
(of a period of time) to pass quickly or unnoticed
✏️
Câu ví dụ
The hours are slipping by as we work on the project .
Những giờ đồng hồ trôi qua khi chúng tôi làm việc trong dự án.
Luyện tập

"to slip by" nghĩa là gì?