to pounce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vồ, nhảy
Đừng chỉ tra "to pounce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move down on something or someone with a sudden, swift action, typically with the intention of seizing or capturing
Câu ví dụ
The basketball player saw an opportunity for a steal and quickly pounced on the loose ball .
Cầu thủ bóng rổ nhìn thấy cơ hội cướp bóng và nhanh chóng lao vào quả bóng lỏng lẻo.
Luyện tập
"to pounce" nghĩa là gì?