to tower

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bay lên, vươn lên
🎯
Đừng chỉ tra "to tower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of birds) to rise or ascend to an elevated position
✏️
Câu ví dụ
The osprey would patiently tower near the water , waiting for the right moment to plunge and snatch a fish .
Chim ó cá sẽ kiên nhẫn bay lượn gần mặt nước, chờ đúng thời điểm để lao xuống và bắt cá.
✅
Luyện tập

"to tower" nghĩa là gì?