to tower
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bay lên, vươn lên
Đừng chỉ tra "to tower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of birds) to rise or ascend to an elevated position
Câu ví dụ
The osprey would patiently tower near the water , waiting for the right moment to plunge and snatch a fish .
Chim ó cá sẽ kiên nhẫn bay lượn gần mặt nước, chờ đúng thời điểm để lao xuống và bắt cá.
Luyện tập
"to tower" nghĩa là gì?