to plagiarize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đạo văn
Đừng chỉ tra "to plagiarize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take and use the work, words or ideas of someone else without referencing them
Câu ví dụ
The politician faced public backlash for plagiarizing speeches from other political figures without attribution .
Chính trị gia đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội của công chúng vì đạo văn các bài phát biểu của các nhân vật chính trị khác mà không ghi công.
Luyện tập
"to plagiarize" nghĩa là gì?