to phase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia giai đoạn, thực hiện theo từng giai đoạn
Đừng chỉ tra "to phase" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carry out in gradual stages
Câu ví dụ
The restoration efforts in the conservation project are set to be phased.
Các nỗ lực phục hồi trong dự án bảo tồn được dự kiến sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn.
Luyện tập
"to phase" nghĩa là gì?