to phase

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia giai đoạn, thực hiện theo từng giai đoạn
🎯
Đừng chỉ tra "to phase" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carry out in gradual stages
✏️
Câu ví dụ
The restoration efforts in the conservation project are set to be phased.
Các nỗ lực phục hồi trong dự án bảo tồn được dự kiến sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn.
✅
Luyện tập

"to phase" nghĩa là gì?