to fare
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoay sở, đối phó
Đừng chỉ tra "to fare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to perform or manage oneself in a particular way, especially in response to a situation or condition
Câu ví dụ
The athlete fared exceptionally well in the marathon , breaking the previous record .
Vận động viên đã thể hiện cực kỳ tốt trong cuộc đua marathon, phá vỡ kỷ lục trước đó.
Luyện tập
"to fare" nghĩa là gì?