to implement
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
áp dụng, sử dụng
Đừng chỉ tra "to implement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to apply or utilize a device, tool, or method for a specific purpose
Câu ví dụ
The researcher plans to implement a new experimental procedure to test the hypothesis .
Nhà nghiên cứu dự định triển khai một thủ tục thử nghiệm mới để kiểm tra giả thuyết.
Luyện tập
"to implement" nghĩa là gì?