to espy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấy, phát hiện
Đừng chỉ tra "to espy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to see something or someone unexpectedly, often from a distance or after careful observation
Câu ví dụ
Last night , I espied a mysterious figure in the moonlight .
Đêm qua, tôi đã nhìn thấy một bóng người bí ẩn dưới ánh trăng.
Luyện tập
"to espy" nghĩa là gì?