to paraphrase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
diễn giải, phrasing lại
Đừng chỉ tra "to paraphrase" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express the meaning of something written or spoken with a different choice of words
Câu ví dụ
The teacher encouraged students to paraphrase the poem , emphasizing their interpretation of the verses .
Giáo viên khuyến khích học sinh diễn giải bài thơ, nhấn mạnh vào cách hiểu của họ về các câu thơ.
Luyện tập
"to paraphrase" nghĩa là gì?