to expand on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, chi tiết hóa
Đừng chỉ tra "to expand on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide more details, information, or a more comprehensive explanation about a particular topic or idea
Câu ví dụ
The training program aims to help employees expand on their skills and adapt to evolving job responsibilities .
Chương trình đào tạo nhằm giúp nhân viên mở rộng kỹ năng và thích nghi với trách nhiệm công việc đang phát triển.
Luyện tập
"to expand on" nghĩa là gì?