to expand on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, chi tiết hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to expand on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide more details, information, or a more comprehensive explanation about a particular topic or idea
✏️
Câu ví dụ
The training program aims to help employees expand on their skills and adapt to evolving job responsibilities .
Chương trình đào tạo nhằm giúp nhân viên mở rộng kỹ năng và thích nghi với trách nhiệm công việc đang phát triển.
✅
Luyện tập

"to expand on" nghĩa là gì?