to trickle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
💡
Definition (English)
to flow slowly in small amounts or drops
✏️
Câu ví dụ
Sweat trickled down his back as he worked under the hot sun .
Mồ hôi nhỏ giọt xuống lưng anh khi anh làm việc dưới ánh nắng nóng.
Luyện tập

"to trickle" nghĩa là gì?