to trickle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
Definition (English)
to flow slowly in small amounts or drops
Câu ví dụ
Sweat trickled down his back as he worked under the hot sun .
Mồ hôi nhỏ giọt xuống lưng anh khi anh làm việc dưới ánh nắng nóng.
Luyện tập
"to trickle" nghĩa là gì?