to nudge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẩy nhẹ, hích nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to nudge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gently push or prod someone or something, often to get attention or suggest a course of action
✏️
Câu ví dụ
The dog affectionately nudged its owner 's hand , seeking attention and a possible treat .
Con chó đẩy nhẹ nhàng tay chủ của nó, tìm kiếm sự chú ý và có thể là một món quà.
✅
Luyện tập

"to nudge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection