to nudge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẩy nhẹ, hích nhẹ
Đừng chỉ tra "to nudge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gently push or prod someone or something, often to get attention or suggest a course of action
Câu ví dụ
The dog affectionately nudged its owner 's hand , seeking attention and a possible treat .
Con chó đẩy nhẹ nhàng tay chủ của nó, tìm kiếm sự chú ý và có thể là một món quà.
Luyện tập
"to nudge" nghĩa là gì?