to move on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, đi khỏi
Đừng chỉ tra "to move on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to depart or leave a specific location
Câu ví dụ
As the concert ended , the security personnel asked everyone to move on.
Khi buổi hòa nhạc kết thúc, nhân viên an ninh yêu cầu mọi người tiếp tục di chuyển.
Luyện tập
"to move on" nghĩa là gì?