to move on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, đi khỏi
🎯
Đừng chỉ tra "to move on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to depart or leave a specific location
✏️
Câu ví dụ
As the concert ended , the security personnel asked everyone to move on.
Khi buổi hòa nhạc kết thúc, nhân viên an ninh yêu cầu mọi người tiếp tục di chuyển.
✅
Luyện tập

"to move on" nghĩa là gì?