to move away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuyển đi, rời xa
Đừng chỉ tra "to move away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go to live in another area
Câu ví dụ
Ever since they moved away, our weekend gatherings have become less frequent .
Kể từ khi họ chuyển đi, những buổi gặp mặt cuối tuần của chúng tôi trở nên ít thường xuyên hơn.
Luyện tập
"to move away" nghĩa là gì?