to move away

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển đi, rời xa
🎯
Đừng chỉ tra "to move away" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go to live in another area
✏️
Câu ví dụ
Ever since they moved away, our weekend gatherings have become less frequent .
Kể từ khi họ chuyển đi, những buổi gặp mặt cuối tuần của chúng tôi trở nên ít thường xuyên hơn.
✅
Luyện tập

"to move away" nghĩa là gì?