to motivate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
động viên, khích lệ
Đừng chỉ tra "to motivate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone want to do something by giving them a reason or encouragement
Câu ví dụ
The organization has successfully motivated individuals to participate in various charitable activities .
Tổ chức đã thành công trong việc động viên các cá nhân tham gia vào nhiều hoạt động từ thiện khác nhau.
Luyện tập
"to motivate" nghĩa là gì?