to motivate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
động viên, khích lệ
🎯
Đừng chỉ tra "to motivate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone want to do something by giving them a reason or encouragement
✏️
Câu ví dụ
The organization has successfully motivated individuals to participate in various charitable activities .
Tổ chức đã thành công trong việc động viên các cá nhân tham gia vào nhiều hoạt động từ thiện khác nhau.
✅
Luyện tập

"to motivate" nghĩa là gì?