to outweigh

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt trội hơn, có giá trị hơn
🎯
Đừng chỉ tra "to outweigh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have more value, effect or importance than other things
✏️
Câu ví dụ
The joy and fulfillment of pursuing one 's passion can outweigh the financial sacrifices it may entail .
Niềm vui và sự hoàn thành khi theo đuổi đam mê có thể lấn át những hy sinh tài chính mà nó có thể kéo theo.
✅
Luyện tập

"to outweigh" nghĩa là gì?