to outweigh
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt trội hơn, có giá trị hơn
Đừng chỉ tra "to outweigh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have more value, effect or importance than other things
Câu ví dụ
The joy and fulfillment of pursuing one 's passion can outweigh the financial sacrifices it may entail .
Niềm vui và sự hoàn thành khi theo đuổi đam mê có thể lấn át những hy sinh tài chính mà nó có thể kéo theo.
Luyện tập
"to outweigh" nghĩa là gì?