to add up to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lên đến, tổng cộng
Đừng chỉ tra "to add up to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to amount to a particular total
Câu ví dụ
All the votes cast add up to a record turnout for the election.
Tất cả các phiếu bầu tính thành một số lượng cử tri đi bầu kỷ lục cho cuộc bầu cử.
Luyện tập
"to add up to" nghĩa là gì?