to loiter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, lảng vảng
🎯
Đừng chỉ tra "to loiter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stand around in a public place without an apparent or clear purpose
✏️
Câu ví dụ
The police officer approached the individuals who seemed to loiter near the subway station .
Cảnh sát tiếp cận những cá nhân có vẻ lang thang gần nhà ga tàu điện ngầm.
✅
Luyện tập

"to loiter" nghĩa là gì?