to loiter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, lảng vảng
Đừng chỉ tra "to loiter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stand around in a public place without an apparent or clear purpose
Câu ví dụ
The police officer approached the individuals who seemed to loiter near the subway station .
Cảnh sát tiếp cận những cá nhân có vẻ lang thang gần nhà ga tàu điện ngầm.
Luyện tập
"to loiter" nghĩa là gì?