to abstain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiêng, tránh
Đừng chỉ tra "to abstain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to avoid doing something, especially something that one enjoys
Câu ví dụ
In an effort to reduce environmental impact , many individuals choose to abstain from single-use plastics .
Trong nỗ lực giảm tác động đến môi trường, nhiều người chọn cách kiêng nhựa dùng một lần.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to consume tiêu thụ, sử dụng
Luyện tập
"to abstain" nghĩa là gì?