to hold back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, nhịn
Đừng chỉ tra "to hold back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to refrain from taking immediate action or speaking out, typically due to uncertainty, reluctance
Câu ví dụ
It 's natural to hold back when faced with a challenging dilemma .
Việc kiềm chế là tự nhiên khi đối mặt với một tình thế khó xử.
Luyện tập
"to hold back" nghĩa là gì?