to hang back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
do dự, đứng lại phía sau
🎯
Đừng chỉ tra "to hang back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hesitate to do or say something, often due to uncertainty or shyness
✏️
Câu ví dụ
The opportunity was right in front of her , but she felt unsure , so she hung back.
Cơ hội ở ngay trước mặt cô ấy, nhưng cô ấy cảm thấy không chắc chắn, nên do dự.
✅
Luyện tập

"to hang back" nghĩa là gì?