to sit around

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi không, không làm gì
🎯
Đừng chỉ tra "to sit around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spend time doing nothing or nothing productive
✏️
Câu ví dụ
On lazy Sundays , they like to sit around and watch TV .
Vào những ngày Chủ nhật lười biếng, họ thích ngồi không và xem TV.
✅
Luyện tập

"to sit around" nghĩa là gì?